atomic number 93

atomic number 93

A scientist carefully handles a sample of atomic number 93 in a secure laboratory.

Định nghĩa
  • Danh từ: Số nguyên tử 93 một nguyên tố hóa học ký hiệu hóa học Np số nguyên tử 93. Đây một nguyên tố kim loại phóng xạ, thuộc nhóm actini, được tìm thấy với lượng rất nhỏ trong quặng uranium sản phẩm phụ của quá trình sản xuất plutonium.
dụ sử dụng
  • (Số nguyên tử 93, còn được gọi là neptuni, một nguyên tố tổng hợp được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.)
  • (Một lượng nhỏ của số nguyên tử 93 có thể được tìm thấy trong quặng uranium tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 93" thường được dùng trong bối cảnh hóa học vật hạt nhân để chỉ nguyên tố neptuni, đặc biệt khi thảo luận về các nguyên tố phóng xạ hoặc quá trình phân hạch hạt nhân.
    • The discovery of atomic number 93 marked an important milestone in nuclear chemistry. (Việc phát hiện ra số nguyên tử 93 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong hóa học hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Neptunium (Np): Tên gọi phổ biến của nguyên tố số nguyên tử 93.
    • Neptunium is a silvery metallic element. (Neptuni một nguyên tố kim loại màu bạc.)
  • Transuranic element: Nguyên tố siêu uranium (các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92).
    • Atomic number 93 is the first transuranic element. (Số nguyên tử 93 nguyên tố siêu uranium đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Neptunium: Tên hóa học chính thức của nguyên tố này.
  • Np: Ký hiệu hóa học của neptuni.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "atomic number 93".